毛薑 mao khương Hán Việt: mao khương Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 薑 (khương)Hán Việtmao khươngCấu tạo毛 + 薑 · mao + khương nghĩa thành phần: mao + khương Nghĩa EngCihui 毛姜 áojiāng* n. <topo.> 1. Jerusalem artichoke 2. rash/restless person