毛姬 máo jī · mao cơ Hán Việt: mao cơ · Pinyin: máo jī Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 姬 (cơ)Pinyinmáo jīHán Việtmao cơCấu tạo毛 + 姬 · mao + cơ nghĩa thành phần: mao + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即毛女。Tân Hoa Tự Điển 1.即毛女。