毛嬙 máo qiáng · mao tường Hán Việt: mao tường · Pinyin: máo qiáng Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 嬙 (tường)Pinyinmáo qiángHán Việtmao tườngCấu tạo毛 + 嬙 · mao + tường nghĩa thành phần: mao + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代美女名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代美女名。