毛嬙

máo qiáng mao tường

Hán Việt: mao tường · Pinyin: máo qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (tường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。古代的美女,為越王嬖妾,與西施並稱。