毛孔

máo kǒng mao khổng

Hán Việt: mao khổng · Pinyin: máo kǒng

Tổng quan

lỗ chân lông ỗ chân lông. mao khổng mao khổng ☆Lỗ chân lông. mao khổng (雜名)身上之毛穴也。華嚴經一曰:「得於一毛孔現不思議佛剎無障礙解脫門。」法華經如來神力品曰:「一切毛孔放無量無數色光。」☸

Cấu tạo: (mao) + (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ chân lông ỗ chân lông. mao khổng mao khổng ☆Lỗ chân lông. mao khổng (雜名)身上之毛穴也。華嚴經一曰:「得於一毛孔現不思議佛剎無障礙解脫門。」法華經如來神力品曰:「一切毛孔放無量無數色光。」☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 汗腺在皮膚表面上的細孔。《老殘遊記》第二回:「聲音初不甚大,只覺入耳有說不出來的妙境,五臟六腑裡像熨斗熨過,無一處不伏貼,三萬六千個毛孔,像吃了人參果,無一個毛孔不暢快。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小孔。喻极微小; 汗孔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小孔。喻极微小。 2.汗孔。

Eng

  • CC-CEDICT pore
  • Cihui pore