毛序 mao tự Hán Việt: mao tự Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 序 (tự)Hán Việtmao tựCấu tạo毛 + 序 · mao + tự nghĩa thành phần: mao + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 哺乳動物身上皮毛生長的分布和排列方式,因種類與部位的不同而有差異。如人猿上肢的毛,均向肘方向生長;而馬身上的皮毛,則形成旋渦狀。EngCihui chaetotaxy