毛式 mao thức Hán Việt: mao thức Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 式 (thức)Hán Việtmao thứcCấu tạo毛 + 式 · mao + thức nghĩa thành phần: mao + thức Nghĩa EngCihui 毛式 áoshì n. Mao suit