毛心

máo xīn mao tâm

Hán Việt: mao tâm · Pinyin: máo xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 壞心眼。《金瓶梅》第八一回:「嗔道路上賣了這一千兩銀子,乾淨要起毛心。正是人面咫尺,心隔千里!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坏心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坏心。