毛息 mao tức Hán Việt: mao tức Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 息 (tức)Hán Việtmao tứcCấu tạo毛 + 息 · mao + tức nghĩa thành phần: mao + tức Nghĩa EngCihui 毛息 áoxī n. <econ.> gross interest