毛摯

máo zhì mao chí

Hán Việt: mao chí · Pinyin: máo zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"毛鸷"; 指猛禽捕食小鸟。用以比喻酷吏的凶狠残暴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"毛鸷"。 2.指猛禽捕食小鸟。用以比喻酷吏的凶狠残暴。