毛損 mao tổn Hán Việt: mao tổn Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 損 (tổn)Hán Việtmao tổnCấu tạo毛 + 損 · mao + tổn nghĩa thành phần: mao + tổn Nghĩa EngCihui 毛損 máosǔn n. gross loss