毛摯 máo zhì · mao chí Hán Việt: mao chí · Pinyin: máo zhì Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 摯 (chí)Pinyinmáo zhìHán Việtmao chíCấu tạo毛 + 摯 · mao + chí nghĩa thành phần: mao + chí