毛料

máo liào mao liêu

Hán Việt: mao liêu · Pinyin: máo liào

Tổng quan

gỗ xẻ thô | vải len

Cấu tạo: (mao) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gỗ xẻ thô | vải len

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 毛織品的布料。如:「這件毛料裙子,價錢很貴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用兽毛纤维或人造毛等纺织成的衣料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用兽毛纤维或人造毛等纺织成的衣料。

Eng

  • CC-CEDICT rough lumber|woollen cloth
  • Cihui rough lumber; woollen cloth