毛施 máo shī · mao thi Hán Việt: mao thi · Pinyin: máo shī Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 施 (thi)Pinyinmáo shīHán Việtmao thiCấu tạo毛 + 施 · mao + thi nghĩa thành phần: mao + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代美女毛嫱﹑西施的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代美女毛嫱﹑西施的并称。