毛樣
mao dạng
Hán Việt: mao dạng · Pinyin: máo yàng
Tổng quan
mẫu thô
Nghĩa
Việt
- Cihui mẫu thô
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出版用语。还没有按照版面的形式拼版的校样。
- Tân Hoa Tự Điển 1.出版用语。还没有按照版面的形式拼版的校样。
Eng
- Cihui 毛樣 áoyàng n. <print.> galley proof