毛桃

máo táo mao đào

Hán Việt: mao đào · Pinyin: máo táo

Tổng quan

1. đào lông。毛桃樹, 野生的桃樹。 2. quả đào lông。毛桃樹的果實。

Cấu tạo: (mao) + (đào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. đào lông。毛桃樹, 野生的桃樹。 2. quả đào lông。毛桃樹的果實。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.小桃表皮多生細毛,故稱為「毛桃」。《通俗常言疏證.植物.毛桃》引《群芳譜》:「毛桃即爾雅所謂『褫桃』,小而多毛者也。」 2.桃樹在接枝以前所結的桃子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 野生桃树及其果实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.野生桃树及其果实。

Eng

  • Cihui 毛桃 máotáo n. wild peach M:ge/²zhī