毛槎 máo chá · mao tra Hán Việt: mao tra · Pinyin: máo chá Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 槎 (tra)Pinyinmáo cháHán Việtmao traCấu tạo毛 + 槎 · mao + tra nghĩa thành phần: mao + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剪后留下的短毛。Tân Hoa Tự Điển 1.剪后留下的短毛。