毛樣
mao dạng
Hán Việt: mao dạng · Pinyin: máo yàng
Tổng quan
mẫu thô
Nghĩa
Việt
- Cihui mẫu thô
- Cihui mẫu thô。還沒有按照版面的形式拼版的校樣。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 尚未按照版面格式拼版的校樣稿。
Eng
- Cihui 毛樣 áoyàng n. <print.> galley proof
Hán Việt: mao dạng · Pinyin: máo yàng
mẫu thô