毛毛楞楞

máo máo lèng lèng mao mao lăng lăng

Hán Việt: mao mao lăng lăng · Pinyin: máo máo lèng lèng

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (mao) + (lăng) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慌手慌脚。

Eng

  • Cihui 毛毛楞楞 áomáolènglèng r.f. <topo.> flurried