毛毛腳 mao mao cước Hán Việt: mao mao cước Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 毛 (mao) + 腳 (cước)Hán Việtmao mao cướcCấu tạo毛 + 毛 + 腳 · mao + mao + cước nghĩa thành phần: mao + mao + cước Nghĩa EngCihui 毛毛腳 áomaojiǎo v.p. <topo.> hurried; very busy