毛毛騰騰

máo máo tēng tēng mao mao đằng đằng

Hán Việt: mao mao đằng đằng · Pinyin: máo máo tēng tēng

Tổng quan

hấp tấp: bộp chộp/hấp ta hấp tấp

Cấu tạo: (mao) + (mao) + (đằng) + (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hấp tấp: bộp chộp/hấp ta hấp tấp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容不沉着,慌里慌张。

Eng

  • Cihui 毛毛騰騰 áomaotēngtēng r.f. <coll.> excited; tense; nervous