毛毯

máo tǎn mao thảm

Hán Việt: mao thảm · Pinyin: máo tǎn

Tổng quan

chăn | mền

Cấu tạo: (mao) + (thảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chăn | mền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用毛料製成的毯子。如:「他常在冬天的夜裡,蓋著一條紅色的毛毯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用兽毛纤维、化学纤维等织成的毯子。

Eng

  • CC-CEDICT blanket
  • Cihui blanket