毛毳 máo cuì · mao thuế Hán Việt: mao thuế · Pinyin: máo cuì Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 毳 (thuế)Pinyinmáo cuìHán Việtmao thuếCấu tạo毛 + 毳 · mao + thuế nghĩa thành phần: mao + thuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟的细毛; 兽的毛皮。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟的细毛。 2.兽的毛皮。