毛氈

máo zhān mao chiên

Hán Việt: mao chiên · Pinyin: máo zhān

Tổng quan

nỉ

Cấu tạo: (mao) + (chiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nỉ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將毛纖維壓縮而成的布。可分為壓縮毛氈和針軋毛氈兩大類,前者較精緻,後者較粗糙。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毡子。

Eng

  • CC-CEDICT felt
  • Cihui felt

ja

  • JMdict carpet|rug (esp. felt)