毛民 máo mín · mao dân Hán Việt: mao dân · Pinyin: máo mín Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 民 (dân)Pinyinmáo mínHán Việtmao dânCấu tạo毛 + 民 · mao + dân nghĩa thành phần: mao + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古传说中的毛民国。其人体上长有长毛。Tân Hoa Tự Điển 1.古传说中的毛民国。其人体上长有长毛。