毛水
mao thủy
Hán Việt: mao thủy · Pinyin: máo shuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓皮毛表面; 妓院仆役; 旧时兑换金银﹐因含有杂质而按比率予以扣除的部分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓皮毛表面。 2.妓院仆役。 3.旧时兑换金银﹐因含有杂质而按比率予以扣除的部分。
Hán Việt: mao thủy · Pinyin: máo shuǐ