毛澤 máo zé · mao trạch Hán Việt: mao trạch · Pinyin: máo zé Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 澤 (trạch)Pinyinmáo zéHán Việtmao trạchCấu tạo毛 + 澤 · mao + trạch nghĩa thành phần: mao + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指润泽禾苗的水分。Tân Hoa Tự Điển 1.指润泽禾苗的水分。