毛活 mao hoạt Hán Việt: mao hoạt Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 活 (hoạt)Hán Việtmao hoạtCấu tạo毛 + 活 · mao + hoạt nghĩa thành phần: mao + hoạt Nghĩa EngCihui 毛活 áohuó n. <coll.> knitting work