毛渠
mao cừ
Hán Việt: mao cừ · Pinyin: máo qú
Tổng quan
mương nhánh; rãnh。從斗渠引水送到每一塊田地里的小渠道。
Nghĩa
Việt
- Cihui mương nhánh; rãnh。從斗渠引水送到每一塊田地里的小渠道。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 灌溉引水的小渠道。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 灌溉系统中﹐引水送入每一块田地里的小渠道。
- Tân Hoa Tự Điển 1.灌溉系统中﹐引水送入每一块田地里的小渠道。
Eng
- Cihui 毛渠 áoqú n. sublateral canal