毛滌 máo dí · mao địch Hán Việt: mao địch · Pinyin: máo dí Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 滌 (địch)Pinyinmáo díHán Việtmao địchCấu tạo毛 + 滌 · mao + địch nghĩa thành phần: mao + địch