毛牛 máo niú · mao ngưu Hán Việt: mao ngưu · Pinyin: máo niú Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 牛 (ngưu)Pinyinmáo niúHán Việtmao ngưuCấu tạo毛 + 牛 · mao + ngưu nghĩa thành phần: mao + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指祭祀用的活牛; 即牦牛。Tân Hoa Tự Điển 1.指祭祀用的活牛。 2.即牦牛。