毛犢

máo dú mao độc

Hán Việt: mao độc · Pinyin: máo dú

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说中兽类之祖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中兽类之祖。