毛疵 máo cī · mao tì Hán Việt: mao tì · Pinyin: máo cī Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 疵 (tì)Pinyinmáo cīHán Việtmao tìCấu tạo毛 + 疵 · mao + tì nghĩa thành phần: mao + tì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓吹毛求疵。Tân Hoa Tự Điển 1.谓吹毛求疵。