毛皮

máo pí mao bì

Hán Việt: mao bì · Pinyin: máo pí

Tổng quan

lông thú | da lông

Cấu tạo: (mao) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lông thú | da lông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物身上的獸皮。可製大衣、帽子等用品。如:「一件上好毛皮製成的衣服,所費不貲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带毛的兽皮; 指皮毛的色彩光泽; 比喻虚礼﹑客套。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带毛的兽皮。 2.指皮毛的色彩光泽。 3.比喻虚礼﹑客套。

Eng

  • CC-CEDICT fur|pelt
  • Cihui fur; pelt

ja

  • JMdict fur|skin|pelt|kanji fur radical