毛皮围巾

mao bì vi cân

Hán Việt: mao bì vi cân

Tổng quan

(thuộc) sứ quân, (sử học) (Palatine) sứ quân (bá tước có quyền như nhà vua trên lânh địa của mình), áo choàng vai (bằng lông thú của phụ nữ), (giải phẫu) (thuộc) vòm miệng, (giải phẫu) xương vòm miệng

Cấu tạo: 毛 (mao) + 皮 (bì) + 圍 (vi) + 巾 (cân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khăn choàng lông

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi palatine

Từ liên quan

Gần nghĩa

围巾之类 · 毛皮制品 · 毛皮制的 · 毛皮兽 · 毛皮商 · 毛皮的 · 毛皮类 · 毛皮衣制作