毛皮类

mao bì loại

Hán Việt: mao bì loại

Tổng quan

các loại da còn lông, các loại da còn sống

Cấu tạo: 毛 (mao) + 皮 (bì) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng lông thú

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi peltry

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛皮兽 · 毛皮商 · 毛皮的 · 毛皮袋 · 毛皮 · 毛皮制品 · 毛皮制的 · 毛皮围巾