毛皮衣制作

mao bì y chế tác

Hán Việt: mao bì y chế tác

Tổng quan

bộ da lông thú, nghề buôn da lông; nghề buôn thuộc da lông

Cấu tạo: 毛 (mao) + 皮 (bì) + 衣 (y) + 製 (chế) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc da lông

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi furriery

Từ liên quan

Gần nghĩa

制作图案者 · 制作干草的 · 毛皮制品 · 毛皮制的 · 毛皮围巾 · 毛皮衣制作工 · 制作复制版 · 制作系统盘