毛石 mao thạch Hán Việt: mao thạch Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 石 (thạch)Hán Việtmao thạchCấu tạo毛 + 石 · mao + thạch nghĩa thành phần: mao + thạch Nghĩa EngCihui 毛石 áoshí n. 1. rubble 2. unrefined stone M:²kuài