毛票
mao phiếu
Hán Việt: mao phiếu · Pinyin: máo piào
Tổng quan
tiền hào。(毛票兒)角票。
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền hào。(毛票兒)角票。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以角为单位的纸币。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以角为单位的纸币。
Eng
- Cihui 毛票 áopiào n. <coll.> banknotes of one, two, or five ²jiǎo denominations M:¹zhāng