毛谷 mao cốc Hán Việt: mao cốc Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 谷 (cốc)Hán Việtmao cốcCấu tạo毛 + 谷 · mao + cốc nghĩa thành phần: mao + cốc