毛穎

máo yǐng mao dĩnh

Hán Việt: mao dĩnh · Pinyin: máo yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (dĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 穎,筆尖、筆端。毛穎指毛筆。唐韓愈有《毛穎傳》。《宣和畫譜.卷二○.墨竹》:「平居之時,無所嗜好,獨左右圖書與管城毛穎相周旋。」

Eng

  • Cihui 毛穎 áoyǐng n. writing brush