毛竅 máo qiào · mao khiếu Hán Việt: mao khiếu · Pinyin: máo qiào Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 竅 (khiếu)Pinyinmáo qiàoHán Việtmao khiếuCấu tạo毛 + 竅 · mao + khiếu nghĩa thành phần: mao + khiếu