毛筍
mao duẩn
Hán Việt: mao duẩn · Pinyin: máo sǔn
Tổng quan
măng tre
Nghĩa
Việt
- Cihui măng tre
- Cihui măng tre。毛竹的筍。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 毛竹的筍,稱為「毛筍」。
Eng
- Cihui 毛筍 máosǔn* n. shoot of ¹máo bamboo
Hán Việt: mao duẩn · Pinyin: máo sǔn
măng tre