毛筍

máo sǔnmao duẩn

Hán Việt: mao duẩn · Pinyin: máo sǔn

Tổng quan

măng tre

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"毛笋"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

毛竹的筍,稱為「毛筍」。

Cấu tạo: 毛 (mao) + 筍 (duẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 măng mao trúc
  • Biên soạn 毛筍 máosǔn* n. shoot of ¹máo bamboo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 毛竹的筍,稱為「毛筍」。

Eng

  • Cihui 毛筍 máosǔn* n. shoot of ¹máo bamboo

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛叢 · 毛僧 · 毛利 · 毛刷 · 毛刺 · 毛廁 · 毛厚 · 毛髮