毛管
mao quản
Hán Việt: mao quản
Tổng quan
ái cuống lông chim (cứng và rỗng như cái ống). mao quản mao quản ☆Cái cuống lông chim (cứng và rỗng như cái ống).
Nghĩa
Việt
- Cihui ái cuống lông chim (cứng và rỗng như cái ống). mao quản mao quản ☆Cái cuống lông chim (cứng và rỗng như cái ống).
ja
- JMdict capillary