毛粒 máo lì · mao lạp Hán Việt: mao lạp · Pinyin: máo lì Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 粒 (lạp)Pinyinmáo lìHán Việtmao lạpCấu tạo毛 + 粒 · mao + lạp nghĩa thành phần: mao + lạp Nghĩa EngCihui neps