毛索

máo suǒ mao tác

Hán Việt: mao tác · Pinyin: máo suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用毛制成的绳索; 谓琐细地搜求过错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用毛制成的绳索。 2.谓琐细地搜求过错。