毛羣 mao quần Hán Việt: mao quần Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 羣 (quần)Hán Việtmao quầnCấu tạo毛 + 羣 · mao + quần nghĩa thành phần: mao + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指兽类。Tân Hoa Tự Điển 1.指兽类。