毛羣 mao quần Hán Việt: mao quần Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 羣 (quần)Hán Việtmao quầnCấu tạo毛 + 羣 · mao + quần nghĩa thành phần: mao + quần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地上的走獸。漢.班固〈西都賦〉:「毛群內闐,飛羽上覆。」《文選.卷四.賦.左思.蜀都賦》:「毛群陸離,羽族紛泊。」唐.李善.注:「毛群,獸也。」