毛臉

máo liǎn mao kiểm

Hán Việt: mao kiểm · Pinyin: máo liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹翻脸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹翻脸。