毛腰
mao yêu
Hán Việt: mao yêu · Pinyin: máo yāo
Tổng quan
(tiếng địa phương) cúi xuống
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng địa phương) cúi xuống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 彎腰。《負曝閑談》第二七回:「又是一個蘇拉,拿著銅錢在手心裡數,又掉了兩個,毛腰撿起。」也作「貓腰」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。弯腰。又写作"猫腰"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。弯腰。又写作"猫腰"。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) to bend over
- Cihui (dialect) to bend over